avocat
avocat nghĩa là luật sư, thầy cãi, người bênh vực.
Nghĩa của avocat
Danh từ · giống đực
- Luật sư, thầy cãi.
- Consulter l'avocathỏi ý kiến luật sư
- Avocat plaidantluật sư biện hộ
- La profession d'avocatnghề luật sư
- L'ordre des avocatstổ chức của các luật sư, đoàn luật sư
- Le cabinet de l'avocatvăn phòng luật sư
- Avocat d'officeluật sư do tòa chỉ định
- Người bênh vực.
- Se faire l'avocat des opprimésbênh vực những người bị áp bức
- Avocat du diable(nghĩa bóng) kẻ bênh vực điều bậy
- Quả lê tàu.
Dạng từ của avocat
Đi với mạo từ: un avocat · l'avocat
| Số nhiều | avocats |
| Giống cái | avocate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avocat
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với avocat
- J'ai un cousin avocat. Tôi có một người anh em họ là luật sư.Tatoeba #7894
- Il n'a pas été aussi fort qu'un avocat. Ông ấy không có khả năng làm luật sư.Tatoeba #353476
- Je suis employé par un avocat français. Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6926
- Je n'ai pas besoin d'avocat. Tôi không cần luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2505296
- Je pourrais avoir besoin d'un avocat. Tôi có thể sẽ cần một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10903197
- Vous aurez des nouvelles de mon avocat. Luật sư của tôi sẽ nói chuyện với ngươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11248828
- Il a marié sa fille à un avocat. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133408
- C'est un avocat compétent. Anh ấy là một luật sư giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawyer, attorney
- Danh từ avocado
Câu hỏi thường gặp
avocat nghĩa là gì?
avocat (danh từ) nghĩa là luật sư, thầy cãi, người bênh vực.
avocat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avocat (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔ.ka/.
avocat là giống đực hay giống cái?
avocat là danh từ giống đực (dùng với un, le).