TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avocassier

/a.vɔ.ka.sje/ giọng máy của trình duyệt

avocassier nghĩa là Thuộc luật sư (nghĩa xấu).

Nghĩa của avocassier

Tính từ

  1. Thuộc luật sư (nghĩa xấu).

Dạng từ của avocassier

Số nhiềuavocassiers
Giống cáiavocassière
Giống cái số nhiềuavocassières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shysterish

Câu hỏi thường gặp

avocassier nghĩa là gì?

avocassier (tính từ) nghĩa là Thuộc luật sư (nghĩa xấu).

avocassier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avocassier (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔ.ka.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.