TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avocasserie

danh từ giống cái (f)
/a.vɔ.ka.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

avocasserie nghĩa là sự biện hộ tồi.

Nghĩa của avocasserie

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật, nghĩa xấu Sự biện hộ tồi.

Dạng từ của avocasserie

Đi với mạo từ: une avocasserie · l'avocasserie

Số nhiềuavocasseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the action or habit (by a lawyer or, figuratively, anyone) of making pedantic, petty, sophistical, or contemptible arguments or legal maneuvers; pettifogging; rules lawyering; such an argument

Câu hỏi thường gặp

avocasserie nghĩa là gì?

avocasserie (danh từ) nghĩa là sự biện hộ tồi.

avocasserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avocasserie (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔ.ka.sʁi/.

avocasserie là giống đực hay giống cái?

avocasserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.