avocasserie
danh từ giống cái (f)
/a.vɔ.ka.sʁi/ giọng máy của trình duyệt
avocasserie nghĩa là sự biện hộ tồi.
Nghĩa của avocasserie
Danh từ · giống cái
- Thân mật, nghĩa xấu Sự biện hộ tồi.
Dạng từ của avocasserie
Đi với mạo từ: une avocasserie · l'avocasserie
| Số nhiều | avocasseries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the action or habit (by a lawyer or, figuratively, anyone) of making pedantic, petty, sophistical, or contemptible arguments or legal maneuvers; pettifogging; rules lawyering; such an argument
Câu hỏi thường gặp
avocasserie nghĩa là gì?
avocasserie (danh từ) nghĩa là sự biện hộ tồi.
avocasserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avocasserie (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔ.ka.sʁi/.
avocasserie là giống đực hay giống cái?
avocasserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).