avocaillon
danh từ giống đực (m)
/a.vɔ.ka.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
avocaillon nghĩa là luật sư quèn.
Nghĩa của avocaillon
Danh từ · giống đực
- Thân mật, nghĩa xấu Luật sư quèn.
Dạng từ của avocaillon
Đi với mạo từ: un avocaillon · l'avocaillon
| Số nhiều | avocaillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a useless lawyer
Câu hỏi thường gặp
avocaillon nghĩa là gì?
avocaillon (danh từ) nghĩa là luật sư quèn.
avocaillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avocaillon (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔ.ka.jɔ̃/.
avocaillon là giống đực hay giống cái?
avocaillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).