avocette
danh từ giống cái (f)
/a.vɔ.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
avocette nghĩa là chim mỏ cong.
Nghĩa của avocette
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chim mỏ cong.
Dạng từ của avocette
Đi với mạo từ: une avocette · l'avocette
| Số nhiều | avocettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ avocet (bird)
Câu hỏi thường gặp
avocette nghĩa là gì?
avocette (danh từ) nghĩa là chim mỏ cong.
avocette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avocette (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔ.sɛt/.
avocette là giống đực hay giống cái?
avocette là danh từ giống cái (dùng với une, la).