TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avoine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vwan/ giọng máy của trình duyệt

avoine nghĩa là yến mạch.

Nghĩa của avoine

Danh từ · giống cái

  1. Yến mạch (cây, hạt).

Dạng từ của avoine

Đi với mạo từ: une avoine · l'avoine

Số nhiềuavoines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oats; punch (a hit with the fist)

Câu hỏi thường gặp

avoine nghĩa là gì?

avoine (danh từ) nghĩa là yến mạch.

avoine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avoine (giọng Pháp chuẩn): /a.vwan/.

avoine là giống đực hay giống cái?

avoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.