avoine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vwan/ giọng máy của trình duyệt
avoine nghĩa là yến mạch.
Nghĩa của avoine
Danh từ · giống cái
- Yến mạch (cây, hạt).
Dạng từ của avoine
Đi với mạo từ: une avoine · l'avoine
| Số nhiều | avoines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oats; punch (a hit with the fist)
Câu hỏi thường gặp
avoine nghĩa là gì?
avoine (danh từ) nghĩa là yến mạch.
avoine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avoine (giọng Pháp chuẩn): /a.vwan/.
avoine là giống đực hay giống cái?
avoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).