TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Luật pháp tiếng Pháp là gì?

"luật pháp" trong tiếng Pháp là loi (danh từ).

loi Danh từ · giống cái

/lwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật, pháp luật, đạo luật.

  • De nombreux pays ont des lois strictes contre les drogues. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
  • Promulguer une loi ban hành một đạo luật

Xem đầy đủ từ "loi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luật pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luật pháp tiếng Pháp là gì?

"luật pháp" trong tiếng Pháp là loi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.