TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Loay hoay tiếng Pháp là gì?

"loay hoay" trong tiếng Pháp là tracasser (nội động từ).

tracasser Nội động từ

/tʁa.ka.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi đi lại lại, loay hoay.

  • Elle ne fait que tracasser du matin au soir bà ta chỉ loay hoay từ sáng đến tối

Xem đầy đủ từ "tracasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loay hoay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loay hoay tiếng Pháp là gì?

"loay hoay" trong tiếng Pháp là tracasser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.