TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Loạn trí tiếng Pháp là gì?

"loạn trí" trong tiếng Pháp là dément (tính từ).

dément Tính từ

/de.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sa sút trí tuệ.

Xem đầy đủ từ "dément": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loạn trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loạn trí tiếng Pháp là gì?

"loạn trí" trong tiếng Pháp là dément (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.