TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Linh tinh tiếng Pháp là gì?

"linh tinh" trong tiếng Pháp là divers (tính từ).

divers Tính từ

/di.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Linh tinh, khác nhau.

  • Faits divers việc linh tinh, việc vặt
  • Des couleurs diverses màu sắc khác nhau

Xem đầy đủ từ "divers": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "linh tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Linh tinh tiếng Pháp là gì?

"linh tinh" trong tiếng Pháp là divers (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.