TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Liệt kê tiếng Pháp là gì?

"liệt kê" trong tiếng Pháp là énumérer (ngoại động từ).

énumérer Ngoại động từ

/e.ny.me.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đếm, liệt kê.

  • énumérer les détails liệt kê các chi tiết

Xem đầy đủ từ "énumérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liệt kê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Liệt kê tiếng Pháp là gì?

"liệt kê" trong tiếng Pháp là énumérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.