Liệt kê tiếng Pháp là gì?
"liệt kê" trong tiếng Pháp là énumérer (ngoại động từ).
énumérer Ngoại động từ
/e.ny.me.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đếm, liệt kê.
- énumérer les détails liệt kê các chi tiết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liệt kê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Liệt kê tiếng Pháp là gì?
"liệt kê" trong tiếng Pháp là énumérer (ngoại động từ).