TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énumératif

/e.ny.me.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

énumératif nghĩa là liệt kê.

Nghĩa của énumératif

Tính từ

  1. Liệt kê.
    • Dresser un état énumératiflập liệt kê

Dạng từ của énumératif

Số nhiềuénumératifs
Giống cáiénumérative
Giống cái số nhiềuénumératives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enumerative

Câu hỏi thường gặp

énumératif nghĩa là gì?

énumératif (tính từ) nghĩa là liệt kê.

énumératif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énumératif (giọng Pháp chuẩn): /e.ny.me.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.