énumératif
/e.ny.me.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
énumératif nghĩa là liệt kê.
Nghĩa của énumératif
Tính từ
- Liệt kê.
- Dresser un état énumératiflập liệt kê
Dạng từ của énumératif
| Số nhiều | énumératifs |
| Giống cái | énumérative |
| Giống cái số nhiều | énumératives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enumerative
Câu hỏi thường gặp
énumératif nghĩa là gì?
énumératif (tính từ) nghĩa là liệt kê.
énumératif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énumératif (giọng Pháp chuẩn): /e.ny.me.ʁa.tif/.