TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lan toả tiếng Pháp là gì?

"lan toả" trong tiếng Pháp là envahissant (tính từ).

envahissant Tính từ

/ɑ̃.va.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lan tràn, tràn ngập.

  • Flots envahissants sóng lan tràn

Xem đầy đủ từ "envahissant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lan toả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lan toả tiếng Pháp là gì?

"lan toả" trong tiếng Pháp là envahissant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.