TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

La bàn tiếng Pháp là gì?

"la bàn" trong tiếng Pháp là boussole (danh từ).

boussole Danh từ · giống cái

/bu.sɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: La bàn.

  • Les boussoles pointent vers le nord. La bàn chỉ hướng bắc.
  • perdre la boussole (thân mật) luống cuống, hoảng hốt

Xem đầy đủ từ "boussole": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "la bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

La bàn tiếng Pháp là gì?

"la bàn" trong tiếng Pháp là boussole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.