La bàn tiếng Pháp là gì?
"la bàn" trong tiếng Pháp là boussole (danh từ).
boussole Danh từ · giống cái
/bu.sɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La bàn.
- Les boussoles pointent vers le nord. La bàn chỉ hướng bắc.
- perdre la boussole (thân mật) luống cuống, hoảng hốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "la bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
La bàn tiếng Pháp là gì?
"la bàn" trong tiếng Pháp là boussole (danh từ).