TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lựu tiếng Pháp là gì?

"lựu" trong tiếng Pháp là grenade (danh từ), grenadier (danh từ).

grenade Danh từ · giống cái

/ɡʁə.nad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả lựu.

Xem đầy đủ từ "grenade": giống, cách chia, thành ngữ →

grenadier Danh từ · giống đực

/ɡʁə.na.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây lựu.

Xem đầy đủ từ "grenadier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lựu tiếng Pháp là gì?

"lựu" trong tiếng Pháp là grenade (danh từ), grenadier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.