TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lục quân tiếng Pháp là gì?

"lục quân" trong tiếng Pháp là infanterie (danh từ), armée (danh từ).

infanterie Danh từ · giống cái

/ɛ̃.fɑ̃.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lục quân, bộ binh.

Xem đầy đủ từ "infanterie": giống, cách chia, thành ngữ →

armée Danh từ · giống cái

/aʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội.

  • L'armée populaire du Vietnam quân đội nhân dân Việt Nam

Xem đầy đủ từ "armée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lục quân tiếng Pháp là gì?

"lục quân" trong tiếng Pháp là infanterie (danh từ), armée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.