TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lục địa tiếng Pháp là gì?

"lục địa" trong tiếng Pháp là continent (danh từ).

continent Danh từ · giống đực

/kɔ̃.ti.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lục địa, đại lục.

  • L'Afrique est un continent. Châu Phi là một lục địa.

Xem đầy đủ từ "continent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lục địa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lục địa tiếng Pháp là gì?

"lục địa" trong tiếng Pháp là continent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.