Lợp lại tiếng Pháp là gì?
"lợp lại" trong tiếng Pháp là recouvrir (ngoại động từ).
recouvrir Ngoại động từ
/ʁə.ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợp lại, bọc lại, che lại.
- Recouvir une maison lợp lại nhà
- recouvrir un livre bọc lại sách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lợp lại tiếng Pháp là gì?
"lợp lại" trong tiếng Pháp là recouvrir (ngoại động từ).