Lời tuyên thệ tiếng Pháp là gì?
"lời tuyên thệ" trong tiếng Pháp là serment (danh từ).
serment Danh từ · giống đực
/sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời thề, lời tuyên thệ.
- serment d'Hannibal lời thề không đội trời chung
- serment d'ivrogne lời thề cá trê thui ống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời tuyên thệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời tuyên thệ tiếng Pháp là gì?
"lời tuyên thệ" trong tiếng Pháp là serment (danh từ).