Lời tuyên bố tiếng Pháp là gì?
"lời tuyên bố" trong tiếng Pháp là déclaration (danh từ).
déclaration Danh từ · giống cái
/de.kla.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên ngôn
- Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
- Déclaration de guerre sự tuyên chiến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời tuyên bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời tuyên bố tiếng Pháp là gì?
"lời tuyên bố" trong tiếng Pháp là déclaration (danh từ).