Lời phàn nàn tiếng Pháp là gì?
"lời phàn nàn" trong tiếng Pháp là plainte (danh từ).
plainte Danh từ · giống cái
/plɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời phàn nàn, lời kêu ca.
- Les plaintes sont rares. Rất hiếm lời phàn nàn.
- Des plaintes malfondées những lời kêu ca vô căn cứ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời phàn nàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời phàn nàn tiếng Pháp là gì?
"lời phàn nàn" trong tiếng Pháp là plainte (danh từ).