Lời nói dối tiếng Pháp là gì?
"lời nói dối" trong tiếng Pháp là mensonge (danh từ).
mensonge Danh từ · giống đực
/mɑ̃.sɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nói dối; lời nói dối.
- Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
- Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin. Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời nói dối tiếng Pháp là gì?
"lời nói dối" trong tiếng Pháp là mensonge (danh từ).