TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời mời tiếng Pháp là gì?

"lời mời" trong tiếng Pháp là invitation (danh từ), offre (danh từ).

invitation Danh từ · giống cái

/ɛ̃.vi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mời; lời mời; giấy mời.

  • Ils déclinèrent notre invitation. Họ khước từ lời mời của chúng tôi.
  • Accepter une invitation nhận lời mời

Xem đầy đủ từ "invitation": giống, cách chia, thành ngữ →

offre Danh từ · giống cái

/ɔfʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dạm (bán, mua); sự đề nghị; vật dạm bán; lời đề nghị.

  • Offre avantageuse sự dạm (bán hoặc mua) có lợi

Xem đầy đủ từ "offre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời mời tiếng Pháp là gì?

"lời mời" trong tiếng Pháp là invitation (danh từ), offre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.