TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời đồn tiếng Pháp là gì?

"lời đồn" trong tiếng Pháp là bruit (danh từ), rumeur (danh từ).

bruit Danh từ · giống đực

/bʁɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin đồn.

  • Faux bruit tin đồn nhảm

Xem đầy đủ từ "bruit": giống, cách chia, thành ngữ →

rumeur Danh từ · giống cái

/ʁy.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng đồn.

  • Ce n'est qu'une rumeur mới chỉ là tiếng đồn

Xem đầy đủ từ "rumeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời đồn tiếng Pháp là gì?

"lời đồn" trong tiếng Pháp là bruit (danh từ), rumeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.