TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lớn thêm tiếng Pháp là gì?

"lớn thêm" trong tiếng Pháp là grandir (nội động từ).

grandir Nội động từ

/ɡʁɑ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn thêm, lớn lên.

  • Enfant qui grandit vite đứa trẻ lớn lên nhanh

Xem đầy đủ từ "grandir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn thêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớn thêm tiếng Pháp là gì?

"lớn thêm" trong tiếng Pháp là grandir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.