Lỗ mũi tiếng Pháp là gì?
"lỗ mũi" trong tiếng Pháp là narine (danh từ), naseau (danh từ).
narine Danh từ · giống cái
/na.ʁin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ mũi.
naseau Danh từ · giống đực
/na.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗ mũi (ngựa, bò).
- fendeur de naseaux anh chàng khoác lác
- les naseaux (thân mật) mũi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗ mũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ mũi tiếng Pháp là gì?
"lỗ mũi" trong tiếng Pháp là narine (danh từ), naseau (danh từ).