TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lối vào tiếng Pháp là gì?

"lối vào" trong tiếng Pháp là entrée (danh từ), accès (danh từ).

entrée Danh từ · giống cái

/ɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi vào, sự vào, lối vào; quyền vào.

  • Où se trouve l'entrée ? Lối vào ở đâu thế?
  • L'entrée d'un train en gare sự vào ga của chuyến xe lửa

Xem đầy đủ từ "entrée": giống, cách chia, thành ngữ →

accès Danh từ · giống đực

/ak.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lối vào.

  • L'accès du port lối vào cảng

Xem đầy đủ từ "accès": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lối vào tiếng Pháp là gì?

"lối vào" trong tiếng Pháp là entrée (danh từ), accès (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.