Lễ hội tiếng Pháp là gì?
"lễ hội" trong tiếng Pháp là fête (danh từ), festival (danh từ).
fête Danh từ · giống cái
/fɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ hội
- As-tu rencontré beaucoup de gens intéressants à la fête ? Bạn có gặp người nào hay trong lễ hội không?
- À la fête, tous étaient bien habillés. Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.
festival Danh từ · giống đực
/fɛs.ti.val/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại hội liên hoan, hội diễn (nhạc, điện ảnh, kịch...).
- Le jour du festival coïncide avec celui de l'examen. Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.
- Festival international đại hội liên hoan quốc tế
Câu hỏi thường gặp
Lễ hội tiếng Pháp là gì?
"lễ hội" trong tiếng Pháp là fête (danh từ), festival (danh từ).