TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lễ hội tiếng Pháp là gì?

"lễ hội" trong tiếng Pháp là fête (danh từ), festival (danh từ).

fête Danh từ · giống cái

/fɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ hội

  • As-tu rencontré beaucoup de gens intéressants à la fête ? Bạn có gặp người nào hay trong lễ hội không?
  • À la fête, tous étaient bien habillés. Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.

Xem đầy đủ từ "fête": giống, cách chia, thành ngữ →

festival Danh từ · giống đực

/fɛs.ti.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại hội liên hoan, hội diễn (nhạc, điện ảnh, kịch...).

  • Le jour du festival coïncide avec celui de l'examen. Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.
  • Festival international đại hội liên hoan quốc tế

Xem đầy đủ từ "festival": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lễ hội tiếng Pháp là gì?

"lễ hội" trong tiếng Pháp là fête (danh từ), festival (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.