TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lễ cưới tiếng Pháp là gì?

"lễ cưới" trong tiếng Pháp là mariage (danh từ), noce (danh từ).

mariage Danh từ · giống đực

/ma.ʁjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kết hôn; lễ cưới.

  • Vous allez au mariage de Tom et Marie ? Bạn có định đến dự lễ cưới của Tom và Mary không vậy?
  • Allez-vous au mariage de Tom et de Marie ? Bạn có định đến dự lễ cưới của Tom và Mary không vậy?

Xem đầy đủ từ "mariage": giống, cách chia, thành ngữ →

noce Danh từ · giống cái

/nɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ cưới, hôn lễ.

  • Le jour des noces ngày hôn lễ

Xem đầy đủ từ "noce": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lễ cưới tiếng Pháp là gì?

"lễ cưới" trong tiếng Pháp là mariage (danh từ), noce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.