TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lặng ngắm tiếng Pháp là gì?

"lặng ngắm" trong tiếng Pháp là contempler (ngoại động từ).

contempler Ngoại động từ

/kɔ̃.tɑ̃.ple/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắm nghía, lặng ngắm.

  • Contempler la lune lặng ngắm bóng trăng

Xem đầy đủ từ "contempler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặng ngắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lặng ngắm tiếng Pháp là gì?

"lặng ngắm" trong tiếng Pháp là contempler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.