TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lắng nghe tiếng Pháp là gì?

"lắng nghe" trong tiếng Pháp là écouter (ngoại động từ).

écouter Ngoại động từ

/e.ku.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe.

  • Tais-toi et écoute ! Hãy im đi và lắng nghe!

Xem đầy đủ từ "écouter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắng nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lắng nghe tiếng Pháp là gì?

"lắng nghe" trong tiếng Pháp là écouter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.