Lắng nghe tiếng Pháp là gì?
"lắng nghe" trong tiếng Pháp là écouter (ngoại động từ).
écouter Ngoại động từ
/e.ku.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe.
- Tais-toi et écoute ! Hãy im đi và lắng nghe!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắng nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lắng nghe tiếng Pháp là gì?
"lắng nghe" trong tiếng Pháp là écouter (ngoại động từ).