Lậu tiếng Pháp là gì?
"lậu" trong tiếng Pháp là clandestin (tính từ), blennorragie (danh từ).
clandestin Tính từ
/klɑ̃.dɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lén lút, bí mật; lậu.
- Commerce clandestin sự buôn lậu
- Réunion clandestine cuộc họp bí mật
blennorragie Danh từ · giống cái
/blɛ.nɔ.ʁa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh lậu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lậu tiếng Pháp là gì?
"lậu" trong tiếng Pháp là clandestin (tính từ), blennorragie (danh từ).