TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lậu tiếng Pháp là gì?

"lậu" trong tiếng Pháp là clandestin (tính từ), blennorragie (danh từ).

clandestin Tính từ

/klɑ̃.dɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lén lút, bí mật; lậu.

  • Commerce clandestin sự buôn lậu
  • Réunion clandestine cuộc họp bí mật

Xem đầy đủ từ "clandestin": giống, cách chia, thành ngữ →

blennorragie Danh từ · giống cái

/blɛ.nɔ.ʁa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh lậu.

Xem đầy đủ từ "blennorragie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lậu tiếng Pháp là gì?

"lậu" trong tiếng Pháp là clandestin (tính từ), blennorragie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.