TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blennorragie

danh từ giống cái (f)
/blɛ.nɔ.ʁa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

blennorragie nghĩa là bệnh lậu.

Nghĩa của blennorragie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh lậu.

Dạng từ của blennorragie

Đi với mạo từ: une blennorragie · la blennorragie

Số nhiềublennorragies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gonorrhea (STD)

Câu hỏi thường gặp

blennorragie nghĩa là gì?

blennorragie (danh từ) nghĩa là bệnh lậu.

blennorragie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blennorragie (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.nɔ.ʁa.ʒi/.

blennorragie là giống đực hay giống cái?

blennorragie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.