TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blennie

danh từ giống cái (f)
/blɛ.ni/ giọng máy của trình duyệt

blennie nghĩa là cá lon.

Nghĩa của blennie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá lon.

Dạng từ của blennie

Đi với mạo từ: une blennie · la blennie

Số nhiềublennies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blenny

Câu hỏi thường gặp

blennie nghĩa là gì?

blennie (danh từ) nghĩa là cá lon.

blennie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blennie (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.ni/.

blennie là giống đực hay giống cái?

blennie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.