blennie
danh từ giống cái (f)
/blɛ.ni/ giọng máy của trình duyệt
blennie nghĩa là cá lon.
Nghĩa của blennie
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá lon.
Dạng từ của blennie
Đi với mạo từ: une blennie · la blennie
| Số nhiều | blennies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blenny
Câu hỏi thường gặp
blennie nghĩa là gì?
blennie (danh từ) nghĩa là cá lon.
blennie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blennie (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.ni/.
blennie là giống đực hay giống cái?
blennie là danh từ giống cái (dùng với une, la).