TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bled

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɛd/ giọng máy của trình duyệt

bled nghĩa là xứ, miền.

Nghĩa của bled

Danh từ · giống đực

  1. Xứ, miền (ở Bắc Phi).
  2. Thông tục, nghĩa xấu Nơi hẻo lánh nghèo nàn, nơi khỉ ho cò gáy.

Dạng từ của bled

Đi với mạo từ: un bled · le bled

Số nhiềubleds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ village, Podunk, backwater; the old country, typically in North Africa.

Câu hỏi thường gặp

bled nghĩa là gì?

bled (danh từ) nghĩa là xứ, miền.

bled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bled (giọng Pháp chuẩn): /blɛd/.

bled là giống đực hay giống cái?

bled là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.