blazer
danh từ giống đực (m)
/bla.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
blazer nghĩa là áo vét màu.
Nghĩa của blazer
Danh từ · giống đực
- Áo vét màu.
Dạng từ của blazer
Đi với mạo từ: un blazer · le blazer
| Số nhiều | blazers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blazer (jacket)
Câu hỏi thường gặp
blazer nghĩa là gì?
blazer (danh từ) nghĩa là áo vét màu.
blazer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blazer (giọng Pháp chuẩn): /bla.zœʁ/.
blazer là giống đực hay giống cái?
blazer là danh từ giống đực (dùng với un, le).