TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lập thể tiếng Pháp là gì?

"lập thể" trong tiếng Pháp là cubisme (danh từ).

cubisme Danh từ · giống đực

/ky.bism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường phái lập thể; xu hướng lập thể (trong hội họa điêu khắc...).

Xem đầy đủ từ "cubisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lập thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lập thể tiếng Pháp là gì?

"lập thể" trong tiếng Pháp là cubisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.