TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lạm phát tiếng Pháp là gì?

"lạm phát" trong tiếng Pháp là inflation (danh từ).

inflation Danh từ · giống cái

/ɛ̃.fla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lạm phát.

  • Inflation fiduciaire sự lạm phát bạc giấy

Xem đầy đủ từ "inflation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạm phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạm phát tiếng Pháp là gì?

"lạm phát" trong tiếng Pháp là inflation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.