TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lạc quan tiếng Pháp là gì?

"lạc quan" trong tiếng Pháp là optimiste (tính từ).

optimiste Tính từ

/ɔp.ti.mist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc quan.

Xem đầy đủ từ "optimiste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạc quan tiếng Pháp là gì?

"lạc quan" trong tiếng Pháp là optimiste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.