Lạ chửa tiếng Pháp là gì?
"lạ chửa" trong tiếng Pháp là mince (thán từ), merde (thán từ).
mince Thán từ
/mɛ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ủa!, lạ chửa!
merde Thán từ
/mɛʁd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứt ấy! cứt ỉa!; (Thô tục) Lạ chửa!
Câu hỏi thường gặp
Lạ chửa tiếng Pháp là gì?
"lạ chửa" trong tiếng Pháp là mince (thán từ), merde (thán từ).