TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lạ chửa tiếng Pháp là gì?

"lạ chửa" trong tiếng Pháp là mince (thán từ), merde (thán từ).

mince Thán từ

/mɛ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủa!, lạ chửa!

Xem đầy đủ từ "mince": giống, cách chia, thành ngữ →

merde Thán từ

/mɛʁd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứt ấy! cứt ỉa!; (Thô tục) Lạ chửa!

Xem đầy đủ từ "merde": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lạ chửa tiếng Pháp là gì?

"lạ chửa" trong tiếng Pháp là mince (thán từ), merde (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.