Lưu trú tiếng Pháp là gì?
"lưu trú" trong tiếng Pháp là demeurer (ngoại động từ).
demeurer Ngoại động từ
/də.mœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, trú ngụ, cư trú.
- Demeurer à l'hôtel ở khách sạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu trú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưu trú tiếng Pháp là gì?
"lưu trú" trong tiếng Pháp là demeurer (ngoại động từ).