TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lưu huỳnh tiếng Pháp là gì?

"lưu huỳnh" trong tiếng Pháp là soufre (danh từ).

soufre Danh từ · giống đực

/sufʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưu huỳnh.

  • jaune soufre màu vàng lưu huỳnh

Xem đầy đủ từ "soufre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu huỳnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưu huỳnh tiếng Pháp là gì?

"lưu huỳnh" trong tiếng Pháp là soufre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.