Lưng tiếng Pháp là gì?
"lưng" trong tiếng Pháp là dos (danh từ).
dos Danh từ · giống đực
/do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưng (áo, ghế); mu (bàn tay); mặt sau (tờ giấy); sống (dao); gáy (sách).
- Un développeur a souvent mal au cou et au dos. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng.
- Sois prudent, sinon il te poignardera dans le dos. Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưng tiếng Pháp là gì?
"lưng" trong tiếng Pháp là dos (danh từ).