TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lưng tiếng Pháp là gì?

"lưng" trong tiếng Pháp là dos (danh từ).

dos Danh từ · giống đực

/do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng (áo, ghế); mu (bàn tay); mặt sau (tờ giấy); sống (dao); gáy (sách).

  • Un développeur a souvent mal au cou et au dos. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng.
  • Sois prudent, sinon il te poignardera dans le dos. Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu.

Xem đầy đủ từ "dos": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưng tiếng Pháp là gì?

"lưng" trong tiếng Pháp là dos (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.