TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lư hương tiếng Pháp là gì?

"lư hương" trong tiếng Pháp là encensoir (danh từ).

encensoir Danh từ · giống đực

/ɑ̃.sɑ̃.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình xông hương.

  • donner des coups d'encensoir; manier l'encensoir (thân mật) nịnh hót quá mức

Xem đầy đủ từ "encensoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lư hương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lư hương tiếng Pháp là gì?

"lư hương" trong tiếng Pháp là encensoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.