Lưỡng chiết tiếng Pháp là gì?
"lưỡng chiết" trong tiếng Pháp là biréfringence (danh từ).
biréfringence Danh từ · giống cái
/bi.ʁe.fʁɛ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính lưõng chiết.
Xem đầy đủ từ "biréfringence": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưỡng chiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưỡng chiết tiếng Pháp là gì?
"lưỡng chiết" trong tiếng Pháp là biréfringence (danh từ).