TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biréfringent

/bi.ʁe.fʁɛ̃.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

biréfringent nghĩa là lưỡng chiết.

Nghĩa của biréfringent

Tính từ

  1. Vật lý học Lưỡng chiết.

Dạng từ của biréfringent

Số nhiềubiréfringents
Giống cáibiréfringente
Giống cái số nhiềubiréfringentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ birefringent

Câu hỏi thường gặp

biréfringent nghĩa là gì?

biréfringent (tính từ) nghĩa là lưỡng chiết.

biréfringent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biréfringent (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʁe.fʁɛ̃.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.