bis
/bi/ giọng máy của trình duyệt
bis nghĩa là xám nâu, bítx, lần nữa.
Nghĩa của bis
Tính từ
- Xám nâu.
- Toile bisevải xám nâu
Phó từ
- Bítx.
- Numéro 12 bissố 12 bítx
- Article 3 biskhoản 3 bítx
Thán từ
- Lần nữa (yêu cầu của người xem đòi diễn viên hát lại, diễn lại).
Danh từ · giống đực
- Yêu cầu diễn lần nữa.
Dạng từ của bis
| Giống cái | bise /biz/ |
| Giống cái số nhiều | bises |
Cụm từ, thành ngữ với bis
- changer son pain blanc en pain bis — đổi chác bất lợi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beige (colour); brown (of bread that contains bran)
- Phó từ again (a second time); encore; A; designating a second thing with the same number
- Tính từ alternative, secondary
- Danh từ encore
- Thán từ used to request an encore
- Danh từ kiss
Câu hỏi thường gặp
bis nghĩa là gì?
bis (tính từ, phó từ, thán từ, danh từ) nghĩa là xám nâu, bítx, lần nữa.
bis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bis (giọng Pháp chuẩn): /bi/.