TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bis

/bi/ giọng máy của trình duyệt

bis nghĩa là xám nâu, bítx, lần nữa.

Nghĩa của bis

Tính từ

  1. Xám nâu.
    • Toile bisevải xám nâu

Phó từ

  1. Bítx.
    • Numéro 12 bissố 12 bítx
    • Article 3 biskhoản 3 bítx

Thán từ

  1. Lần nữa (yêu cầu của người xem đòi diễn viên hát lại, diễn lại).

Danh từ · giống đực

  1. Yêu cầu diễn lần nữa.

Dạng từ của bis

Giống cáibise /biz/
Giống cái số nhiềubises

Cụm từ, thành ngữ với bis

  • changer son pain blanc en pain bis — đổi chác bất lợi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beige (colour); brown (of bread that contains bran)
  • Phó từ again (a second time); encore; A; designating a second thing with the same number
  • Tính từ alternative, secondary
  • Danh từ encore
  • Thán từ used to request an encore
  • Danh từ kiss

Câu hỏi thường gặp

bis nghĩa là gì?

bis (tính từ, phó từ, thán từ, danh từ) nghĩa là xám nâu, bítx, lần nữa.

bis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bis (giọng Pháp chuẩn): /bi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.