TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lơ đãng tiếng Pháp là gì?

"lơ đãng" trong tiếng Pháp là absent (tính từ), inattentif (tính từ).

absent Tính từ

/ap.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lơ đễnh, đãng trí.

Xem đầy đủ từ "absent": giống, cách chia, thành ngữ →

inattentif Tính từ

/i.na.tɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chú ý, đãng trí.

  • Un lecteur inattentif người đọc đãng trí

Xem đầy đủ từ "inattentif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lơ đãng tiếng Pháp là gì?

"lơ đãng" trong tiếng Pháp là absent (tính từ), inattentif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.