Lúa mì tiếng Pháp là gì?
"lúa mì" trong tiếng Pháp là blé (danh từ).
blé Danh từ · giống đực
/ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lúa mì (cây, hạt).
- Le cultivateur a disséminé les graines de blé dans le champ. Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.
- À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúa mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lúa mì tiếng Pháp là gì?
"lúa mì" trong tiếng Pháp là blé (danh từ).