TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lông lá tiếng Pháp là gì?

"lông lá" trong tiếng Pháp là poilu (tính từ).

poilu Tính từ

/pwa.ly/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lông; đầy lông, lông lá.

  • Main poilue bàn tay lông lá

Xem đầy đủ từ "poilu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lông lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lông lá tiếng Pháp là gì?

"lông lá" trong tiếng Pháp là poilu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.